MON - FRI : 09:00 AM-18:00 PM
VIEVI

Brand Image

Tháng 5 07, 2022

Brand image (hình ảnh thương hiệu) là tập hợp những liên tưởng, cảm nhận và đánh giá mà khách hàng giữ trong trí nhớ khi nghĩ về một thương hiệu. Doanh nghiệp không trực tiếp viết ra brand image: khách hàng tự hình thành nó từ sản phẩm, giá, quảng cáo, nhân viên, đánh giá trên mạng và lời bạn bè.

Brand image hình thành từ đâu

Kevin Lane Keller, trong bài Conceptualizing, Measuring, and Managing Customer-Based Brand Equity (Journal of Marketing, 1/1993), chia hiểu biết của khách hàng về một thương hiệu thành hai phần: mức nhận biết (brand awareness) và hình ảnh thương hiệu, tức tập hợp các liên tưởng gắn với cái tên đó. Mỗi liên tưởng được xét theo ba tiêu chí:

  • Độ mạnh: khách hàng nghĩ đến liên tưởng đó nhanh và rõ tới mức nào.
  • Độ thiện cảm: liên tưởng đó có lợi hay bất lợi với nhu cầu của họ.
  • Độ độc nhất: đối thủ có cùng liên tưởng đó không.

Liên tưởng “rẻ” có thể vừa mạnh vừa độc nhất, nhưng lại bất lợi khi khách đang chọn quà biếu. Cùng một liên tưởng, tác động khác nhau tùy nhóm khách và tùy hoàn cảnh mua.

Đo brand image bằng cách nào

Không có một con số duy nhất. Doanh nghiệp lớn thường dùng khảo sát theo dõi sức khỏe thương hiệu (brand health tracking) chạy liên tục. Nền tảng YouGov BrandIndex, mà Decision Lab dùng tại Việt Nam, tính điểm Index bằng trung bình 6 chỉ số: Impression (ấn tượng), Quality (chất lượng), Value (đáng đồng tiền), Satisfaction (hài lòng), Recommend (sẵn lòng giới thiệu) và Reputation (danh tiếng doanh nghiệp).

Doanh nghiệp nhỏ chưa có ngân sách khảo sát vẫn có hai cách rẻ hơn. Cách thứ nhất là bài tập liên tưởng tự do: hỏi 30 đến 50 khách “nhắc đến tên này, anh chị nghĩ tới từ gì?” rồi đếm tần suất. Cách thứ hai là đọc 100 đánh giá gần nhất trên Google Maps hoặc sàn thương mại điện tử và nhóm những từ khách lặp lại.

Ví dụ ở Việt Nam: ngân hàng năm 2026

Theo Best Bank Rankings 2026 của Decision Lab (1/2026), dựa trên hơn 10,000 cuộc phỏng vấn người tiêu dùng mỗi năm, MB lần đầu vượt Vietcombank về sức khỏe thương hiệu sau 10 năm đo, với điểm Index 32.2 so với 31.1. Cũng đơn vị này, trong Bank Satisfaction Rankings 2026 (8/2026) chỉ đo mức hài lòng, lại xếp Vietcombank đứng đầu với Net Satisfaction Score 86.8, trên Techcombank (85.9) và MB (85.6).

Hai kết quả không mâu thuẫn nhau. Brand image có nhiều chiều: một ngân hàng có thể dẫn đầu về mức hài lòng, trong khi ngân hàng khác được đánh giá cao hơn khi tính gộp ấn tượng, chất lượng, giá trị và danh tiếng. Đội marketing cần biết thương hiệu mình mạnh ở chiều nào trước khi quyết định đổ tiền vào đâu.

Phân biệt với các thuật ngữ dễ nhầm

Thuật ngữ Câu hỏi nó trả lời Ai nắm quyền
Brand identity Doanh nghiệp muốn được nhận ra như thế nào? Doanh nghiệp
Brand image Khách hàng thực sự nghĩ gì? Khách hàng
Brand awareness Khách hàng có biết đến cái tên không? Khách hàng
Danh tiếng (reputation) Nhà đầu tư, báo chí, nhân viên, cơ quan quản lý đánh giá doanh nghiệp ra sao? Nhiều bên liên quan

Nhận biết cao chưa có nghĩa hình ảnh tốt. Một thương hiệu dính sự cố truyền thông có thể tăng mạnh mức nhận biết trong một tuần. Khi hình ảnh lệch xa điều doanh nghiệp mong muốn, việc cần xem lại thường là chiến lược thương hiệu và trải nghiệm thực tế, ít khi là logo.

Câu hỏi thường gặp

Có thay đổi brand image nhanh được không?
Hình ảnh xấu có thể hình thành sau một sự cố, còn cải thiện thường mất nhiều quý, vì khách cần trải nghiệm mới để thay ký ức cũ.

Brand image có giống brand equity?
Không. Theo Keller, brand equity là sự khác biệt trong cách khách hàng phản ứng với hoạt động marketing của một thương hiệu nhờ những gì họ đã biết về nó. Hình ảnh thương hiệu là một trong hai nguồn tạo ra khác biệt đó.

Nếu doanh nghiệp muốn biết khách hàng đang thực sự nghĩ gì về thương hiệu trước khi lên kế hoạch truyền thông, đội Brand Strategy của Adtek có thể hỗ trợ thiết kế khảo sát và đo lường, liên hệ Adtek.