UTM
UTM là bộ tham số gắn vào cuối đường link, như utm_source, utm_medium, utm_campaign, để Google Analytics biết lượt truy cập đến từ nguồn, kênh và chiến dịch nào. Ví dụ: example.com/?utm_source=facebook&utm_medium=paid_social&utm_campaign=tet2027.
UTM là gì?
Chữ UTM có từ Urchin, phần mềm phân tích web mà Google đã ngừng hỗ trợ. Trang trợ giúp Urchin của Google đặt tên module này là Urchin Tracking Module (Urchin Help, Urchin Tracking Module (UTM), truy cập 11/2026). Tên cũ, cách dùng vẫn còn: Google Analytics 4 đọc các tham số utm_ trên URL.
Khi người dùng nhấp vào link có UTM, giá trị tham số được gửi về Analytics và hiện trong báo cáo Traffic acquisition (Thu nạp lưu lượng truy cập). Bạn xem được Session source/medium, Session campaign của từng nhóm link (Analytics Help, URL builders: Collect campaign data with custom URLs, truy cập 11/2026).
Các tham số UTM
| Tham số | Dùng để | Ví dụ giá trị |
|---|---|---|
| utm_source | Nguồn gửi traffic | google, facebook, newsletter |
| utm_medium | Kênh marketing | cpc, email, paid_social |
| utm_campaign | Tên chiến dịch, sản phẩm, mã khuyến mãi | spring_sale |
| utm_content | Phân biệt creative hoặc vị trí link | video_a, banner_top |
| utm_term | Từ khóa trả phí | may_loc_nuoc |
| utm_id | Mã chiến dịch, dùng khi tải dữ liệu chiến dịch lên GA4 | tet2027_01 |
Google khuyên luôn có đủ utm_source, utm_medium và utm_campaign. Thiếu tham số thì báo cáo hiện giá trị (not set). Còn utm_source_platform, utm_creative_format, utm_marketing_tactic ít dùng hơn, và hai tham số sau hiện chưa có trong báo cáo GA4 (cùng nguồn Analytics Help ở trên).
Quy tắc đặt tên UTM
Giá trị UTM phân biệt chữ hoa và chữ thường: utm_source=google khác utm_source=Google, SpringSale khác Spring_Sale. GA4 sẽ tách thành nhiều dòng báo cáo. Google khuyên:
- Dùng toàn chữ thường.
- Mỗi nền tảng một giá trị utm_source duy nhất, ví dụ fb cho Facebook, insta cho Instagram.
- Mỗi kênh một giá trị utm_medium, ví dụ paid_social, organic_search.
- Tên utm_campaign khớp đúng tên chiến dịch trong trình quản lý quảng cáo, có thể dùng tham số động của nền tảng để khỏi gõ tay.
Không nên: viết “Facebook” hôm nay, “facebook” tuần sau; dùng dấu cách hoặc tiếng Việt có dấu; mỗi người trong team tự đặt một kiểu. Một file Google Sheets chung ghi sẵn giá trị cho phép là đủ để tránh chuyện này.
UTM và auto-tagging của Google Ads
Google Ads có auto-tagging (gắn thẻ tự động): sau khi người dùng nhấp quảng cáo, URL được thêm tham số GCLID (Google Click Identifier). Trong GA4, auto-tagging được ưu tiên hơn UTM gắn tay (Google Ads Help, About auto-tagging, truy cập 11/2026). Vì vậy với Google Ads, bạn bật auto-tagging và liên kết tài khoản với GA4; UTM dành cho Meta, TikTok, email, Zalo, KOL và link đặt ở nơi khác.
Ví dụ: so sánh 2 creative bằng utm_content (giả định)
Một shop chạy 2 video trên Facebook, mỗi video 10 triệu đồng, link gắn utm_content=video_a và utm_content=video_b. Sau 2 tuần, GA4 ghi:
- video_a: 1,000 phiên, 25 đơn, tỷ lệ chuyển đổi 2.5%, chi phí mỗi đơn 400,000 đồng.
- video_b: 1,000 phiên, 10 đơn, tỷ lệ chuyển đổi 1%, chi phí mỗi đơn 1 triệu đồng.
Cùng lượng session nhưng chất lượng khác hẳn. Không có utm_content, hai video gộp chung một dòng “facebook / paid_social” và bạn không biết video nào đáng giữ.
Câu hỏi thường gặp
Tạo link UTM bằng công cụ gì?
Google có Campaign URL Builder cho link website và Play Campaign URL Builder cho quảng cáo app Android. Gắn tay cũng được: dấu ? trước tham số đầu, dấu & giữa các cặp tham số.
UTM có thay được mô hình phân bổ không?
Không. UTM chỉ cho biết phiên đến từ đâu. Đơn hàng được tính cho kênh nào còn tùy cách web attribution trong GA4. Muốn đo chuẩn từ đầu, cài GA4 qua Google Tag Manager rồi mới đặt quy tắc UTM.
Nếu bạn cần dựng quy tắc UTM chung cho mọi kênh quảng cáo, hãy liên hệ Adtek.
