MON - FRI : 09:00 AM-18:00 PM
VIEVI

User Acquisition (UA)

Tháng 4 13, 2022
1 lượt xem

UA là viết tắt của User Acquisition, tiếng Việt gọi là thu hút người dùng mới: toàn bộ hoạt động marketing đưa người chưa biết tới app đến chỗ cài đặt, mở app và bắt đầu tạo ra giá trị, thường bằng quảng cáo trả phí. Nói ngắn gọn, user acquisition là gì: bỏ tiền để có thêm người dùng mới, rồi đo xem nhóm người đó trả lại bao nhiêu tiền và sau bao lâu.

Ngoài marketing, UA còn là viết tắt của User-Agent (chuỗi định danh trình duyệt). Trang này nói về UA trong mobile app marketing và UA như một vị trí công việc.

UA là gì trong marketing?

Trong UA marketing, đội UA của công ty có app giữ ngân sách lượt cài mới: chọn kênh, dựng chiến dịch, đặt giá thầu, thử creative và đọc dữ liệu sau cài đặt. Kết quả được chấm bằng doanh thu của nhóm người dùng mới (cohort), không phải bằng số lượt tải.

AppsFlyer ước tính chi tiêu UA cho app toàn cầu năm 2025 khoảng 78 tỷ USD, tăng 13%, toàn bộ phần tăng đến từ iOS (iOS tăng 35%, Android đi ngang). App không phải game chi 53 tỷ USD, game chi 25 tỷ USD (AppsFlyer, 12/2025).

Các app có trụ sở tại Việt Nam chi 397 triệu USD cho UA từ quý 3/2023 đến quý 2/2025. Tổng lượt cài ở Việt Nam giảm 2% năm 2025 sau nhiều năm tăng, còn tỷ trọng iOS lên 33% (AppsFlyer, State of App Marketing Vietnam, 11/2025). Lượt cài không còn tăng dễ như trước, nên chất lượng người dùng được soi kỹ hơn.

Vòng đời UA: cài đặt, kích hoạt, giữ chân, trả tiền

Một người dùng mới đi qua bốn bước, mỗi bước có chỉ số riêng:

  1. Cài đặt (install): tải app từ quảng cáo. Nếu bạn đang hỏi install là gì: đó là một lượt cài app được ghi nhận; lượt cài không đến từ quảng cáo gọi là organic install. Chỉ số: CPI (Cost per Install), tỷ lệ chuyển đổi trang store.
  2. Kích hoạt (activation): mở app, đăng ký, hoàn tất bước đầu (eKYC với app tài chính, thêm vào giỏ với app bán lẻ, qua màn hướng dẫn với game). Chỉ số: CPA theo sự kiện.
  3. Giữ chân (retention): quay lại vào ngày 1, ngày 7, ngày 30. Chỉ số: retention D1, D7, D30 (cách tính ở trang retention rate là gì).
  4. Trả tiền (monetization): mua hàng, nạp tiền, đăng ký gói hoặc xem quảng cáo trong app. Chỉ số: ROAS theo mốc D7, D30, D90 và LTV (định nghĩa ở trang ROAS là gì và LTV là gì).

UA không dừng ở lượt cài vì tiền quảng cáo chỉ được trả lại ở bước 4. Giả định một chiến dịch CPI 8,000 đồng mà chỉ 5% người dùng kích hoạt: mỗi người kích hoạt tốn 160,000 đồng. Chiến dịch CPI 30,000 đồng có 40% kích hoạt chỉ tốn 75,000 đồng. Nền tảng quảng cáo học theo tín hiệu bạn gửi: gửi lượt cài thì máy tìm người hay cài, gửi sự kiện mua thì máy tìm người hay mua. Cách đặt mục tiêu cho từng chỉ số theo giai đoạn của app có trong bài app marketing KPIs.

UA khác gì acquisition, retention và retargeting?

Khái niệm Đối tượng Mục tiêu chính
Acquisition (nói chung) Khách hàng mới trên mọi kênh: web, cửa hàng, app Có thêm khách hàng
User Acquisition (UA) Người chưa cài app Lượt cài mới có chất lượng, đo bằng CPA, ROAS
Retention Người đã cài và đang dùng Giữ họ ở lại lâu hơn
Retargeting (re-engagement) Người đã cài nhưng ít mở hoặc đã bỏ app Kéo họ quay lại hoàn tất hành động

UA và retargeting dùng chung kênh nhưng nên tách ngân sách và báo cáo: người dùng cũ rẻ và dễ chuyển đổi hơn, gộp lại thì CPA của UA trông đẹp hơn thực tế. Năm 2025, remarketing chiếm 29% chi tiêu marketing app toàn cầu (31.3 tỷ USD), tăng từ 25% năm 2024 (AppsFlyer, 12/2025).

Các kênh UA phổ biến

Phần lớn ngân sách đi vào quảng cáo trả phí (paid UA) trên bốn nền tảng tự đo (Meta, Google, TikTok, Apple Ads) và các ad network quảng cáo trong app khác như AppLovin, Unity Ads, Mintegral, phổ biến với game. Kênh bổ trợ gồm:

  • ASO (App Store Optimization): tối ưu tên app, ảnh, video, đánh giá. Trang store yếu thì kênh trả phí nào cũng đắt lên.
  • Owned media: website, email, SMS, mã QR trên hóa đơn, giới thiệu bạn bè. Chi phí thấp, quy mô giới hạn bởi lượng khách sẵn có.
  • Influencer, KOL: hợp với app cần người dùng tin trước khi cài như ví điện tử, app học tập. Mỗi KOL cần link đo lường riêng.

Mô hình đặt giá thầu trên Meta, Google, TikTok và Apple Ads (2026)

Có bốn mức tối ưu, từ rẻ và nhiều đến đắt và ít: CPI (trả cho lượt cài), CPA theo sự kiện (với câu hỏi CPA là gì: chi phí cho một hành động trong app, như đăng ký hay mua lần đầu), tROAS (target ROAS, đặt mức doanh thu mong muốn trên mỗi đồng chi) và tối ưu theo giá trị (máy học tự tìm người chi nhiều nhất trong ngân sách). Tên gọi hiện hành:

Nền tảng Loại chiến dịch Lượt cài Sự kiện trong app Giá trị, ROAS
Meta Mục tiêu Quảng bá ứng dụng (App promotion); bật đủ ngân sách, đối tượng, vị trí Advantage+ thì thành Advantage+ app campaign Highest volume, có thể thêm Cost per result goal Highest volume hoặc Cost per result goal Highest value, ROAS goal
Google App campaigns cho lượt cài, cho tương tác (engagement), cho đăng ký trước (pre-registration) Target CPI hoặc Maximize conversions Target CPA hoặc Maximize conversions Target ROAS hoặc Maximize conversion value
TikTok Mục tiêu App promotion (App install, App retargeting); tùy chọn Smart+ App Campaigns Tối ưu Install, giá thầu Target cost per result hoặc Maximum results In-app event (AEO) Value
Apple Ads 4 vị trí trên App Store: tab Today, tab Search, kết quả tìm kiếm, trang sản phẩm; tính phí theo lượt chạm (CPT) Kết quả tìm kiếm: Maximize Conversions (target CPA mỗi lượt cài) hoặc Manage Bids Không áp dụng Không áp dụng

Meta gộp Advantage+ app campaigns (tên cũ Automated App Ads) vào luồng tạo chiến dịch thông thường từ giữa năm 2025, và từ Marketing API v25.0 (quý 1/2026) không tạo kiểu chiến dịch riêng cũ qua API được nữa (Meta for Developers, 06/2026; chiến lược giá thầu theo Meta Business Help Center, 10/2026). Google App campaigns chỉ cho chạy Target ROAS khi có Firebase SDK hoặc chuyển đổi Google Play không cần code (chỉ Android) gửi kèm giá trị doanh thu (Google Ads Help, 10/2026). TikTok gọi hai chiến lược giá thầu là Target cost per result và Maximum results (TikTok Ads Help Center, 10/2026). Apple Search Ads đổi tên thành Apple Ads ngày 14/04/2025 và có Maximize Conversions từ 25/02/2026 (Apple Ads News, 02/2026). Hơn 850 triệu người vào App Store mỗi tuần, và Apple Ads có chạy tại Việt Nam (Apple Ads, số liệu 2026).

Thứ tự nên đi: bắt đầu bằng CPI hoặc CPA cho một sự kiện xảy ra đủ nhiều, rồi mới chuyển sang tROAS khi sự kiện mua hàng đủ dữ liệu. Đặt tROAS khi mỗi ngày chỉ có vài lượt mua thì chiến dịch thường không tiêu được tiền.

Quy trình thử creative cho UA

Khi giá thầu và đối tượng đã giao cho máy học, creative là phần đội UA còn tự điều khiển. Một vòng thử:

  1. Viết giả thuyết trước khi làm mẫu: “người dùng sợ phí ẩn”, “người chơi thích cảnh thắng ngược”. Mỗi mẫu thử đúng một ý.
  2. Làm 4 đến 6 biến thể cho mỗi ý, đổi 3 giây mở đầu, thông điệp hoặc định dạng (video dọc, playable, ảnh tĩnh).
  3. Chạy trong nhóm thử riêng với ngân sách cố định, không trộn với nhóm đang kéo doanh số.
  4. Đọc theo phễu: tỷ lệ xem 3 giây, CTR, IPM (installs per mille, số lượt cài trên 1,000 lần hiển thị), CPI, rồi CPA hoặc ROAS D7.
  5. Mẫu thắng chuyển sang chiến dịch chính, mẫu thua ghi lại lý do để vòng sau không lặp.

Ví dụ giả định: CPA mục tiêu cho lượt mua đầu tiên là 150,000 đồng. Mỗi mẫu tiêu ít nhất 3 lần CPA (450,000 đồng) rồi mới kết luận, nên vòng 6 mẫu cần khoảng 2.7 triệu đồng. Mẫu có CPI rẻ nhất chưa chắc thắng; mẫu thắng là mẫu có CPA hoặc ROAS D7 tốt nhất. Mẫu thắng cũng mòn dần, nên vòng thử phải chạy đều hằng tuần.

Bảng tính LTV, CAC và thời gian hoàn vốn

Phép tính này quyết định có nên tăng ngân sách UA. CAC (Customer Acquisition Cost) ở đây tính trên người trả tiền, không tính trên lượt cài. Thời gian hoàn vốn (payback) là số tháng để lợi nhuận gộp cộng dồn của một người trả tiền bằng CAC.

Ví dụ giả định: app học tiếng Anh bán gói tháng 150,000 đồng, biên lợi nhuận gộp sau phí cửa hàng và chi phí vận hành 60%, tức 90,000 đồng mỗi người mỗi tháng. Chi 300 triệu đồng một tháng, CPI trung bình 25,000 đồng.

Chỉ số Kịch bản A Kịch bản B (onboarding tốt hơn)
Lượt cài (300 triệu / 25,000 đồng) 12,000 12,000
Tỷ lệ trả tiền trong 30 ngày 5% 7%
Số người trả tiền 600 840
CAC trên người trả tiền 500,000 đồng 357,143 đồng
Tỷ lệ gia hạn mỗi tháng 80% 85%
LTV lợi nhuận gộp (90,000 / tỷ lệ rời bỏ) 450,000 đồng 600,000 đồng
LTV / CAC 0.9 1.68
Hoàn vốn Không hoàn vốn Tháng thứ 6

Kịch bản A lỗ: lợi nhuận cộng dồn mỗi người trả tiền chỉ tiến dần tới 450,000 đồng, thấp hơn CAC 500,000 đồng. Kịch bản B có lợi nhuận cộng dồn 373,710 đồng ở tháng 6, vượt CAC 357,143 đồng. Hai kịch bản chỉ khác nhau ở tỷ lệ trả tiền và tỷ lệ gia hạn, phần việc của đội sản phẩm.

Đo lường UA sau ATT và trên Android

Từ iOS 14.5, app phải xin phép qua ATT (App Tracking Transparency) trước khi theo dõi người dùng qua app, website của công ty khác hoặc đọc mã quảng cáo IDFA. Người dùng từ chối thì IDFA trả về toàn số 0, và app không được thay bằng email hay số điện thoại đã mã hóa (Apple Developer, 10/2026).

Với nhóm không đồng ý, lượt cài iOS được ghi nhận qua SKAdNetwork hoặc AdAttributionKit. SKAdNetwork 4 (từ iOS 16.1) gửi tối đa ba postback trong ba cửa sổ chuyển đổi. AdAttributionKit có từ iOS 17.4, chạy trên cả App Store lẫn chợ ứng dụng thay thế, đo được re-engagement và dùng chung mã ad network với SKAdNetwork (Apple Developer Documentation, 10/2026). Ba cửa sổ là ngày 0 đến 2, ngày 3 đến 7 và ngày 8 đến 35; postback đầu về sau 24 đến 48 giờ, hai postback sau trễ 24 đến 144 giờ (Apple Developer, conversion windows, 10/2026). Vì vậy ROAS D7 trên iOS chỉ đọc đủ sau khoảng hai tuần, và conversion value phải thiết kế trước khi chạy.

Trên Android, người dùng có thể xóa mã quảng cáo (advertising ID), khi đó app nhận về chuỗi toàn số 0 (Google Play Console Help, 10/2026). Privacy Sandbox trên Android đã dừng: tháng 10/2025 Google thông báo khai tử Attribution Reporting API, Protected Audience, Topics (trên cả Chrome và Android), SDK Runtime và Protected App Signals vì ít được áp dụng (Privacy Sandbox, 10/2025). Ghi nhận lượt cài Android vẫn dựa vào advertising ID và Play Install Referrer.

Mỗi nền tảng quảng cáo tự nhận công cho mình, nên đội UA dùng thêm một MMP. MMP là gì? Đó là mobile measurement partner, bên đo lường thứ ba gom dữ liệu từ mọi kênh, khử trùng lặp và lọc gian lận; các tên phổ biến là AppsFlyer, Adjust, Singular. Còn AppsFlyer là gì: một MMP, cũng là bên công bố các báo cáo được dẫn trong trang này.

Gian lận cài đặt trong UA

Install fraud là lượt cài giả, hoặc lượt cài thật bị một nguồn nhận công sai. Báo cáo State of Fraud for Marketers 2026 của AppsFlyer (106.4 tỷ lượt cài, quý 1/2025 đến quý 1/2026) cho thấy 52% lượt cài gian lận nằm trong lưu lượng được ghi là tự nhiên (organic), affiliate chiếm gần 40%, và tỷ lệ gian lận của affiliate cao gấp 36 lần các nền tảng tự đo như Meta, Google (AppsFlyer, 06/2026).

Ở Việt Nam, app tài chính có tỷ lệ gian lận cài đặt 43% trên Android và 27% trên iOS trong quý 2/2025, hơn gấp đôi mặt bằng chung (AppsFlyer, 11/2025). Nguồn trả theo CPI như ad network và affiliate cần bật bộ lọc trên MMP và soát thời gian từ lúc nhấp tới lúc cài theo từng nguồn.

UA khác nhau theo ngành

Game

Game kiếm tiền bằng mua trong app (IAP), quảng cáo trong app (IAA) hoặc kết hợp cả hai (hybrid). Đến quý 1/2025, 30.4% game của studio Việt Nam dùng mô hình hybrid, tăng 42% so với một năm trước (AppsFlyer, 11/2025). Đội UA game xem kỹ retention D1, ROAS D7 và dùng ad network, playable nhiều hơn các ngành khác. Chi tiết ở bài quảng cáo game mobile.

Tài chính, ngân hàng

Lượt cài gần như không có giá trị nếu người dùng chưa qua eKYC và mở tài khoản, nên chiến dịch tối ưu theo CPA của sự kiện đó hoặc giao dịch đầu tiên. Tỷ lệ gian lận cài đặt ở ngành này cao gấp đôi mặt bằng chung (số liệu ở mục trên), cộng thêm rủi ro lạm dụng thưởng giới thiệu. Phễu và quy định riêng của ngành có ở bài marketing ngân hàng.

Thương mại điện tử

Năm 2025, chi tiêu UA của nhóm mua sắm toàn cầu tăng 70%, phần lớn từ ngân sách của các doanh nghiệp thương mại điện tử Trung Quốc (AppsFlyer, 12/2025). App bán lẻ đo CPA đơn đầu tiên và tỷ lệ mua lại, dùng deep link đưa người dùng vào đúng sản phẩm, và dồn ngân sách vào các đợt 9.9, 11.11, 12.12. Cách làm cụ thể có ở bài app thương mại điện tử.

Công việc của đội UA và cách đánh giá

Tin tuyển dụng gọi vị trí này là UA Specialist, UA Executive, UA Manager hoặc Performance Marketing (App). Công việc thường gồm:

  • Lên kế hoạch ngân sách theo kênh, quốc gia, hệ điều hành, kèm mục tiêu CPA hoặc ROAS.
  • Dựng và tối ưu chiến dịch, điều phối vòng thử creative.
  • Đọc báo cáo cohort trên MMP, chuyển ngân sách theo ROAS từng nguồn.
  • Làm với đội sản phẩm để gắn sự kiện, kiểm tra SDK, thiết kế conversion value cho iOS.
  • Đối chiếu số liệu giữa nền tảng và MMP, theo dõi gian lận.

Đánh giá một đội UA bằng bốn câu hỏi. Cohort tháng trước có hoàn vốn đúng hạn đã cam kết không? Khi tăng ngân sách, CPA hoặc ROAS xấu đi bao nhiêu? Mỗi tháng thử bao nhiêu giả thuyết creative và có bao nhiêu mẫu thắng? Số liệu giữa nền tảng, MMP và doanh thu thực lệch nhau bao nhiêu phần trăm?

Checklist trước khi chạy chiến dịch UA

  1. Chọn sự kiện có giá trị nhất trong app, đặt CAC tối đa theo LTV ước tính.
  2. Cài SDK của MMP, kiểm tra sự kiện và giá trị doanh thu trên iOS và Android.
  3. Thiết kế conversion value cho SKAdNetwork và AdAttributionKit nếu chạy iOS.
  4. Chuẩn bị trang store và 4 đến 6 mẫu creative cho mỗi kênh.
  5. Bắt đầu với 1 đến 2 kênh, bật lọc gian lận, tách báo cáo UA khỏi retargeting.

Câu hỏi thường gặp về UA

UA marketing là gì?

Là hoạt động thu hút người dùng mới cài và dùng ứng dụng, chủ yếu qua quảng cáo trả phí, đo bằng doanh thu của nhóm người dùng mới.

Làm UA là làm gì?

Lập kế hoạch ngân sách, chạy quảng cáo app để có lượt cài, thử creative và đọc dữ liệu cohort để dồn tiền vào nguồn mang lại người dùng có doanh thu.

Nên tối ưu UA theo CPI hay ROAS?

App mới, chưa đủ dữ liệu mua hàng thì tối ưu theo CPI hoặc CPA của một sự kiện sớm, rồi chuyển dần sang tROAS khi sự kiện doanh thu đủ nhiều.

Nếu bạn đang chuẩn bị ra mắt app hoặc cần tính lại LTV, CAC trước khi tăng ngân sách, xem cách Adtek triển khai App User Acquisition.